Looking up...
She applied for a patent to protect her invention.
Cô ấy đã đăng ký bằng sáng chế để bảo vệ phát minh của mình.
Một bằng cấp pháp lý cho một phát minh, cho phép người sở hữu độc quyền sử dụng, sản xuất và bán phát minh đó trong một thời gian nhất định.
The company filed a patent for its new technology.
Công ty đã đăng ký bằng sáng chế cho công nghệ mới của họ.
Bằng sáng chế thường được cấp bởi cơ quan chính phủ và có hiệu lực trong một quốc gia hoặc khu vực nhất định.
Một bằng cấp pháp lý cho một phát minh, cho phép người sở hữu độc quyền sử dụng, sản xuất và bán phát minh đó trong một thời gian nhất định.
The company filed a patent for its new technology.
Công ty đã đăng ký bằng sáng chế cho công nghệ mới của họ.
Bằng sáng chế thường được cấp bởi cơ quan chính phủ và có hiệu lực trong một quốc gia hoặc khu vực nhất định.
Lưu ý rằng 'patent' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và công nghệ.
Bằng sáng chế cung cấp quyền độc quyền cho người sở hữu trong một thời gian nhất định.
Từ gốc Latin 'patens' (mở rộng, mở ra), có nghĩa là 'được công bố' hoặc 'được tiết lộ'.
Trong tiếng Anh, 'patent' cũng có thể được sử dụng như một động từ, nghĩa là 'đăng ký bằng sáng chế'.