particle

/ˈpɑːr.tɪ.kəl/
hạt, phần tử nhỏ

The scientist studied tiny particles in the air.

Nhà khoa học nghiên cứu những hạt nhỏ trong không khí.


chuyên ngành

một phần nhỏ của vật chất, thường không thể nhìn thấy bằng mắt thường

Electrons are subatomic particles.

Electron là những hạt hạ nguyên tử.

Trong vật lý, 'particle' thường đề cập đến các hạt cơ bản như electron, proton, neutron.

chung

một phần nhỏ của thứ gì đó (theo nghĩa bóng)

There's not a particle of truth in his statement.

Không có một chút sự thật nào trong tuyên bố của anh ấy.

Cách dùng này thường xuất hiện trong các thành ngữ như 'not a particle of truth'.

Cụm từ kết hợp

subatomic particlehạt hạ nguyên tửparticle physicsvật lý hạtfine particleshạt mịn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'particle' và 'molecule'

'Particle' là thuật ngữ chung cho bất kỳ hạt nhỏ nào, trong khi 'molecule' chỉ các hạt được tạo thành từ hai hay nhiều nguyên tử liên kết với nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'particle' trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về vật lý hạt nhân hay hóa học, hãy dùng 'particle' để chỉ các hạt cơ bản. Ví dụ: 'proton particle' (hạt proton).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'particula', dạng nhỏ của 'pars' nghĩa là 'một phần'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'particle' có thể ám chỉ cả hạt vật lý lẫn phần tử trừu tượng. Trong tiếng Việt, khi dịch sang nghĩa vật lý thường dùng 'hạt', còn nghĩa trừu tượng có thể dùng 'phần tử nhỏ' hoặc 'chút'.

Phân tích từ

part-
một phần
root
+
-icle
hậu tố chỉ sự nhỏ bé
suffix
Từ Điển Anh Việt