paid item
một mặt hàng đã được trả tiềnThis is a paid item, so you need to pay before downloading.
Đây là một mặt hàng đã được trả tiền, vì vậy bạn cần thanh toán trước khi tải xuống.
Một mặt hàng hoặc dịch vụ đã được thanh toán hoặc yêu cầu thanh toán trước khi sử dụng.
All paid items must be delivered within 7 business days.
Tất cả các mặt hàng đã thanh toán phải được giao trong vòng 7 ngày làm việc.
The app offers both free and paid items for purchase.
Ứng dụng cung cấp cả các mặt hàng miễn phí và đã thanh toán để mua.
Thường được sử dụng trong giao dịch thương mại điện tử hoặc dịch vụ trực tuyến.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'paid item' khi đề cập đến mặt hàng hoặc dịch vụ đã thanh toán hoặc yêu cầu thanh toán.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nhầm lẫn 'paid item' với 'free item' (mặt hàng miễn phí).
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'paid' (đã thanh toán) và 'item' (mặt hàng).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán trực tuyến hoặc dịch vụ yêu cầu thanh toán trước.