painful

/ˈpeɪn.fəl/
đau đớn

The injury was so painful that he couldn't move.

Chấn thương đó đau đớn đến nỗi anh ấy không thể di chuyển được.


trang trọng

Gây đau đớn, gây khó chịu hoặc gây ra cảm giác đau đớn.

She had a painful experience during her childhood.

Cô ấy đã có một trải nghiệm đau đớn trong thời thơ ấu của mình.

Thường dùng để mô tả sự đau đớn về thể xác hoặc tâm lý.

Cụm từ kết hợp

painful experiencetrải nghiệm đau đớnpainful truthsự thật đau đớnpainful losssự mất mát đau đớn

Cụm từ liên quan

a painful remindercụm từ
một sự nhắc nhở đau đớn
painful to watchcụm từ
đau đớn để xem

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'painful' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả sự đau đớn về thể xác hoặc tâm lý.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự đau đớn nhẹ

Từ 'painful' thường dùng cho sự đau đớn mạnh mẽ, không dùng cho sự đau đớn nhẹ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'pain' (đau) + hậu tố '-ful' (đầy, có tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự đau đớn về thể xác hoặc tâm lý, có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

Phân tích từ

pain
đau
root
+
-ful
đầy, có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt