Looking up...
She wore a stylish outfit to the party.
Cô ấy mặc một bộ trang phục thời trang đến bữa tiệc.
bộ quần áo được phối hợp theo phong cách nhất định
He bought a new outfit for the interview.
Anh ấy mua một bộ trang phục mới cho buổi phỏng vấn.
Thường dùng để chỉ trang phục thời trang hoặc phù hợp với hoàn cảnh cụ thể.
toàn bộ trang thiết bị, dụng cụ hoặc phương tiện cần thiết cho một mục đích cụ thể
The firefighter's outfit includes a helmet and protective gear.
Bộ trang phục của lính cứu hỏa bao gồm mũ bảo hiểm và thiết bị bảo hộ.
Trong kỹ thuật, thường chỉ bộ dụng cụ chuyên dụng.
'Outfit' nhấn mạnh sự phối hợp hài hòa của toàn bộ trang phục, trong khi 'clothes' chỉ quần áo nói chung, 'clothing' mang tính trang trọng hơn.
Dùng 'outfit' khi muốn nhấn mạnh phong cách hoặc sự phối hợp của trang phục, đặc biệt trong ngữ cảnh thời trang.
Từ tiếng Anh cổ 'outfitt' (thế kỷ 16), kết hợp 'out' (bên ngoài) + 'fit' (phù hợp). Ban đầu chỉ quần áo phù hợp, sau mở rộng nghĩa sang toàn bộ trang thiết bị.
Trong tiếng Việt, 'outfit' thường được dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc chuyên ngành, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể thay thế bằng 'bộ quần áo' trong hầu hết trường hợp.