Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. open up to

open up to

/ˈoʊpən ʌp tuː/◆động từ cụm
mở lòng, chia sẻ

After years of silence, she finally opened up to her therapist about her childhood trauma.

Sau nhiều năm im lặng, cuối cùng cô ấy đã mở lòng chia sẻ với bác sĩ trị liệu về những tổn thương tuổi thơ của mình.


◆ Nghĩa thực sự
sự bắt đầu chia sẻ cảm xúc, vượt qua sự ngại ngùng hoặc bí mật sau thời gian dài
¶ Nghĩa đen
mở ra (tâm trí/cảm xúc) để cho phép ai đó tiếp cận
Phân tích nghĩa đen
openlàm cho dễ tiếp cận, không đóng kín+up tohướng về phía, dành cho ai đó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh một cánh cửa (tâm trí/cảm xúc) từ từ mở ra, cho phép ánh sáng (sự chia sẻ) lọt vào
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn lâu ngày không gặp chia sẻ về những khó khăn trong công việc sau khi uống cà phê tâm sự. Hoặc bệnh nhân bắt đầu kể về tuổi thơ trong buổi trị liệu.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, việc 'open up' được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và sức khỏe tinh thần. Tại Việt Nam, hành động này thường gắn liền với sự tin tưởng sâu sắc vào đối phương, đặc biệt trong các mối quan hệ gia đình hoặc trị liệu tâm lý.
thông thường

bắt đầu chia sẻ cảm xúc, bí mật hoặc suy nghĩ một cách chân thành, thường sau khi đã giữ kín trong thời gian dài

It took time, but he eventually opened up to his friends about his anxiety.

Mất một khoảng thời gian, nhưng cuối cùng anh ấy đã mở lòng chia sẻ với bạn bè về chứng lo âu của mình.

Thường dùng trong bối cảnh tâm lý trị liệu, mối quan hệ thân thiết hoặc khi vượt qua rào cản tâm lý.

Cụm từ kết hợp

open up to someonemở lòng với aiopen up about somethingchia sẻ về điều gì

Từ đồng nghĩa

confide inpour outshare feelingsbare one's soul

Từ trái nghĩa

keep to oneselfwithholdhide feelings

Cụm từ liên quan

break the icethành ngữ
làm quen, phá vỡ sự ngại ngùng ban đầu
let someone inphrasal verb
cho phép ai tiếp cận cảm xúc/bí mật của mình
bare one's heartcụm từ
trải lòng, thổ lộ hết nỗi lòng

Mẹo hay

Phân biệt 'open up to' và 'confide in'

'Open up to' nhấn mạnh hành động bắt đầu chia sẻ sau thời gian giữ kín, trong khi 'confide in' nhấn mạnh sự tin tưởng vào người nghe. Ví dụ: 'She opened up to her sister about the breakup' (chia sẻ sau khi im lặng lâu) vs. 'She confided in her sister about the breakup' (chia sẻ vì tin tưởng chị gái).

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Chỉ dùng khi đề cập đến việc chia sẻ cảm xúc, bí mật hoặc suy nghĩ theo cách chân thành, thường sau rào cản tâm lý. Không dùng cho chia sẻ thông tin thông thường (ví dụ: 'He opened up to his boss about the project status' — sai; dùng 'He reported to his boss...').

Nguồn gốc từ

Combination of 'open' (reveal, disclose) + 'up' (direction/movement) + 'to' (indicating recipient). The phrasal verb emerged in the mid-20th century, popularized in psychological contexts to describe emotional disclosure.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho hành động vật lý (ví dụ: 'mở cửa' là 'open the door'). Luôn đi kèm với đối tượng nhận chia sẻ (người, nhóm) hoặc chủ đề cụ thể. Tránh nhầm lẫn với 'open up' (mở cửa, khai trương) trong ngữ cảnh không liên quan đến cảm xúc.

Phân tích từ

open
bắt đầu tiết lộ, không giữ kín nữa
verb
+
up to
hướng tới, dành cho (ai đó)
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.