Looking up...
She finally opened up to her best friend about her feelings.
Cuối cùng cô ấy cũng đã cởi mở chia sẻ cảm xúc của mình với người bạn thân nhất.
trở nên cởi mở, sẵn sàng chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ hoặc bí mật với ai đó, thường sau khi đã giữ kín trong thời gian dài.
After months of therapy, he started to open up to his family about his struggles.
Sau vài tháng trị liệu, anh ấy bắt đầu cởi mở chia sẻ những khó khăn của mình với gia đình.
It took time, but she finally opened up to me about what happened that night.
Phải mất thời gian, nhưng cuối cùng cô ấy đã cởi mở kể cho tôi nghe chuyện xảy ra đêm đó.
Thường dùng trong bối cảnh tâm lý, xã hội hoặc mối quan hệ thân thiết. Không mang nghĩa đen về việc mở cửa vật lý.
Sử dụng khi muốn diễn đạt hành động chia sẻ cảm xúc, bí mật hoặc suy nghĩ sâu sắc với ai đó sau thời gian giữ kín. Ví dụ: chia sẻ về nỗi buồn, thất bại, hoặc mong muốn bí mật. Không dùng cho những chia sẻ thông thường như 'tôi thích trà sữa'.
'Open up to someone' nhấn mạnh sự chia sẻ sâu sắc, thường liên quan đến cảm xúc hoặc bí mật. 'Talk to someone' đơn giản hơn, chỉ việc trao đổi thông tin. Ví dụ: 'She talked to her boss about the project' (cô ấy trao đổi về dự án) vs 'She opened up to her boss about her anxiety' (cô ấy thổ lộ nỗi lo âu).
Cụm từ kết hợp giữa 'open up' (mở lòng, trở nên dễ gần) và 'to someone' (hướng đến ai đó). 'Open up' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ thế kỷ 17, mang nghĩa ban đầu là 'làm cho có thể truy cập hoặc sử dụng'. Nghĩa bóng 'cởi mở chia sẻ' phát triển từ thế kỷ 19 trong bối cảnh tâm lý học.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trị liệu. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'mở cửa' (open a door). Trong giao tiếp, cụm từ này thể hiện sự tin tưởng và sẵn sàng chia sẻ những điều riêng tư.