Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. open up to someone

open up to someone

/ˈoʊpən ʌp tu ˈsʌmwʌn/◆động từ cụm
cởi mở, chia sẻ với ai

She finally opened up to her best friend about her feelings.

Cuối cùng cô ấy cũng đã cởi mở chia sẻ cảm xúc của mình với người bạn thân nhất.


◆ Nghĩa thực sự
Hành động chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc hoặc bí mật sâu sắc với ai đó sau khi đã giữ kín trong thời gian dài, thường nhằm mục đích giải tỏa căng thẳng hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ.
¶ Nghĩa đen
mở lòng, trở nên dễ gần hơn để chia sẻ với ai đó
Phân tích nghĩa đen
openmở ra, không còn đóng kín+uphoàn toàn, triệt để+to someonehướng đến một người
thông thường

trở nên cởi mở, sẵn sàng chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ hoặc bí mật với ai đó, thường sau khi đã giữ kín trong thời gian dài.

After months of therapy, he started to open up to his family about his struggles.

Sau vài tháng trị liệu, anh ấy bắt đầu cởi mở chia sẻ những khó khăn của mình với gia đình.

It took time, but she finally opened up to me about what happened that night.

Phải mất thời gian, nhưng cuối cùng cô ấy đã cởi mở kể cho tôi nghe chuyện xảy ra đêm đó.

Thường dùng trong bối cảnh tâm lý, xã hội hoặc mối quan hệ thân thiết. Không mang nghĩa đen về việc mở cửa vật lý.

Cụm từ kết hợp

open up to a friendcởi mở với bạn bèopen up about feelingschia sẻ cảm xúcopen up emotionallycởi mở về mặt cảm xúc

Từ đồng nghĩa

confide inshare withpour out to

Từ trái nghĩa

keep to oneselfhide fromwithhold

Cụm từ liên quan

bear one's soulthành ngữ
trải lòng, thổ lộ tất cả
let someone inđộng từ cụm
cho phép ai đó tham gia vào cuộc sống/cảm xúc của mình
open one's heartcụm từ
mở lòng, trở nên dễ gần hơn

Mẹo hay

Khi nào dùng 'open up to someone'?

Sử dụng khi muốn diễn đạt hành động chia sẻ cảm xúc, bí mật hoặc suy nghĩ sâu sắc với ai đó sau thời gian giữ kín. Ví dụ: chia sẻ về nỗi buồn, thất bại, hoặc mong muốn bí mật. Không dùng cho những chia sẻ thông thường như 'tôi thích trà sữa'.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'open up to someone' và 'talk to someone'

'Open up to someone' nhấn mạnh sự chia sẻ sâu sắc, thường liên quan đến cảm xúc hoặc bí mật. 'Talk to someone' đơn giản hơn, chỉ việc trao đổi thông tin. Ví dụ: 'She talked to her boss about the project' (cô ấy trao đổi về dự án) vs 'She opened up to her boss about her anxiety' (cô ấy thổ lộ nỗi lo âu).

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp giữa 'open up' (mở lòng, trở nên dễ gần) và 'to someone' (hướng đến ai đó). 'Open up' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ thế kỷ 17, mang nghĩa ban đầu là 'làm cho có thể truy cập hoặc sử dụng'. Nghĩa bóng 'cởi mở chia sẻ' phát triển từ thế kỷ 19 trong bối cảnh tâm lý học.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trị liệu. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'mở cửa' (open a door). Trong giao tiếp, cụm từ này thể hiện sự tin tưởng và sẵn sàng chia sẻ những điều riêng tư.

Phân tích từ

open up
trở nên dễ gần, cởi mở chia sẻ
phrasal verb
+
to someone
hướng đến một người cụ thể
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.