Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. offend

offend

/əˈfɛnd/
xúc phạm

His joke offended many people in the room.

Câu đùa của anh ấy đã xúc phạm nhiều người trong phòng.


neutral

làm ai đó cảm thấy bị tổn thương, tức giận hoặc khó chịu về lời nói, hành động của mình

She was offended by his insensitive remarks.

Cô ấy cảm thấy bị tổn thương bởi những lời thiếu tế nhị của anh ấy.

Thường dùng cho hành động hoặc lời nói gây ra sự tổn thương tinh thần.

trang trọng

vi phạm (luật lệ, chuẩn mực đạo đức)

The company offended against environmental regulations.

Công ty đã vi phạm các quy định về môi trường.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức.

Cụm từ kết hợp

offend someone's sensibilitiesxúc phạm cảm xúc/nhạy cảm của aibe easily offendeddễ bị tổn thươngdeeply offendedrất tức giận/bị tổn thương

Từ đồng nghĩa

insulthurtdispleaseaggravateprovoke

Từ trái nghĩa

pleaseflatterappeasesoothe

Cụm từ liên quan

take offenseđộng từ cụm
bị xúc phạm
give offenseđộng từ cụm
gây xúc phạm

Mẹo hay

Phân biệt 'offend' và 'hurt'

'Offend' thường nhấn mạnh vào sự tổn thương tinh thần do lời nói/hành động thiếu tôn trọng, trong khi 'hurt' có thể dùng cho cả thể xác lẫn tinh thần. Ví dụ: 'His words hurt me' (lời nói làm tôi đau lòng) nhưng 'His words offended me' (lời nói xúc phạm tôi).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'offend'?

Dùng khi hành động/lời nói của bạn gây ra sự tức giận, tổn thương hoặc vi phạm chuẩn mực xã hội. Không dùng cho tổn thương thể xác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'offenden', xuất phát từ tiếng Latin 'offendere' (đập vào, va chạm), gồm 'ob-' (chống lại) + 'fendere' (đánh).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc gây tổn thương. Trong giao tiếp, nên thận trọng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.

Phân tích từ

of-
chống lại, ngược lại
prefix
+
-fend
đánh, tấn công
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.