Looking up...
He gave an off-the-cuff remark during the interview.
Anh ấy đã nói một lời bình luận tự nhiên trong cuộc phỏng vấn.
Nói hoặc làm việc gì đó một cách tự nhiên, không chuẩn bị trước, thường là do cảm xúc hoặc tình huống hiện tại.
She made an off-the-cuff decision to quit her job.
Cô ấy đã quyết định từ việc làm một cách tự nhiên, không chuẩn bị trước.
Thường dùng để mô tả những lời nói hoặc hành động không được chuẩn bị kỹ lưỡng.
Thường dùng để mô tả những lời nói hoặc hành động tự nhiên, không cần chuẩn bị trước.
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường, không dùng trong các văn bản chính thức.
Thuật ngữ này bắt nguồn từ cách người ta cắt tóc ngắn ở cổ tay (off the cuff) để dễ dàng làm việc, ám chỉ sự tự nhiên và không cần chuẩn bị.
Thường dùng để mô tả những lời nói hoặc hành động không được chuẩn bị kỹ lưỡng, thường do cảm xúc hoặc tình huống hiện tại.