Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. of

of

/ʌv/
của

This is the book of John.

Đây là quyển sách của John.


trang trọng

Dùng để chỉ sở hữu, thuộc về, hoặc liên quan đến một người hoặc vật.

The capital of France is Paris.

Thủ đô của Pháp là Paris.

She is a friend of mine.

Cô ấy là một người bạn của tôi.

Thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan.

trang trọng

Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ.

He is a citizen of Canada.

Anh ấy là một công dân của Canada.

trang trọng

Dùng để chỉ thành phần hoặc phần của một toàn thể.

A piece of cake is a part of the whole cake.

Một miếng bánh là một phần của bánh.

Cụm từ kết hợp

a friend of minemột người bạn của tôithe capital ofthủ đô củaa part ofmột phần của

Từ đồng nghĩa

belonging topossessing

Cụm từ liên quan

in favor ofcụm từ
hỗ trợ hoặc ủng hộ
on behalf ofcụm từ
với tư cách đại diện cho

Mẹo hay

Sử dụng 'of' để chỉ sở hữu

Ví dụ: 'This is the book of John.' (Đây là quyển sách của John.)

Quy tắc vàng

Sử dụng 'of' để chỉ nguồn gốc

Ví dụ: 'He is a citizen of Canada.' (Anh ấy là một công dân của Canada.)

Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ tiếng Anh cổ 'of', có nghĩa là 'của' hoặc 'thuộc về'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan giữa hai người hoặc vật. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ của một người hoặc vật.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.