Looking up...
The judge required objective evidence to support the claim.
Thẩm phán yêu cầu bằng chứng khách quan để hỗ trợ khẳng định.
Bằng chứng không bị ảnh hưởng bởi quan điểm cá nhân, cảm xúc hoặc thành kiến, có thể được quan sát, đo lường hoặc xác minh một cách độc lập.
Scientific research relies on objective evidence rather than subjective opinions.
Nghiên cứu khoa học dựa vào bằng chứng khách quan thay vì quan điểm chủ quan.
In a court of law, objective evidence is crucial for establishing the truth.
Trong tòa án, bằng chứng khách quan là yếu tố quan trọng để xác lập sự thật.
Thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, khoa học, điều tra và quản lý chất lượng.
Hãy nhớ rằng 'objective evidence' có thể được đo lường hoặc quan sát bởi bất kỳ ai, trong khi 'subjective evidence' phụ thuộc vào cảm nhận hoặc quan điểm cá nhân. Ví dụ: 'Dữ liệu nhiệt độ là bằng chứng khách quan, trong khi cảm giác nóng lạnh của một người là chủ quan'.
Thuật ngữ này chỉ áp dụng khi bằng chứng có thể được xác minh độc lập. Không sử dụng cho những tuyên bố dựa trên niềm tin hoặc suy đoán.
Từ 'objective' bắt nguồn từ tiếng Latin 'objectivus' (thuộc về đối tượng), kết hợp với 'evidence' từ tiếng Latin 'evidentia' (sự rõ ràng). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'thuộc về vật chất' và phát triển thành nghĩa hiện đại vào thế kỷ 19.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong các lĩnh vực đòi hỏi tính chính xác cao như khoa học, pháp lý và quản lý chất lượng. Không nên nhầm lẫn với 'bằng chứng chủ quan' (subjective evidence) vốn phụ thuộc vào quan điểm cá nhân.