Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. objection

objection

/əbˈdʒɛk.ʃən/
sự phản đối

I have no objection to your proposal.

Tôi không có sự phản đối nào đối với đề xuất của bạn.


trang trọng

sự phản đối, sự chống đối, sự bất đồng ý kiến

The lawyer raised an objection during the trial.

Luật sư đã đưa ra một sự phản đối trong phiên tòa.

She took objection to his rude remarks.

Cô ấy phản đối những lời nhận xét thô lỗ của anh ta.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tranh luận hoặc thảo luận trang trọng. Có thể kết hợp với động từ 'có', 'đưa ra', 'chấp nhận', 'bác bỏ'.

Cụm từ kết hợp

raise an objectionđưa ra sự phản đốitake objection tophản đối, không đồng tình vớisustain an objectionchấp nhận sự phản đối (trong tòa án)overrule an objectionbác bỏ sự phản đối

Từ đồng nghĩa

oppositiondisapprovaldissentprotest

Từ trái nghĩa

agreementapprovalconsent

Cụm từ liên quan

objection overruledcụm từ
sự phản đối bị bác bỏ (trong tòa án)
objection sustainedcụm từ
sự phản đối được chấp nhận (trong tòa án)

Mẹo hay

Phân biệt 'objection' và 'protest'

'Objection' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng (tòa án, cuộc họp) để chỉ sự phản đối bằng lời nói hoặc hành động cụ thể. 'Protest' nhấn mạnh hành động biểu tình, phản đối tập thể, thường có tính công khai.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'objection'

Sử dụng 'have an objection to' cho sự phản đối chung: 'I have an objection to this plan.' Dùng 'raise an objection' khi đưa ra phản đối chính thức: 'The lawyer raised an objection to the witness's testimony.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *obiectio(n-)*, từ *obicere* (đặt trước, chống đối), gồm *ob-* (chống lại) + *iacere* (ném, đặt). Du nhập tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *objection*.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'sự phản đối' có thể thay thế bằng 'sự chống đối' (mạnh mẽ hơn) hoặc 'sự bất đồng' (trang trọng hơn). Tránh dùng 'sự phản kháng' (thường mang nghĩa chính trị/xã hội).

Phân tích từ

ob-
chống lại, ngược lại
prefix
+
-ject-
ném, đặt
root
+
-ion
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.