Looking up...
I have no objection to your proposal.
Tôi không có sự phản đối nào đối với đề xuất của bạn.
sự phản đối, sự chống đối, sự bất đồng ý kiến
The lawyer raised an objection during the trial.
Luật sư đã đưa ra một sự phản đối trong phiên tòa.
She took objection to his rude remarks.
Cô ấy phản đối những lời nhận xét thô lỗ của anh ta.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tranh luận hoặc thảo luận trang trọng. Có thể kết hợp với động từ 'có', 'đưa ra', 'chấp nhận', 'bác bỏ'.
'Objection' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng (tòa án, cuộc họp) để chỉ sự phản đối bằng lời nói hoặc hành động cụ thể. 'Protest' nhấn mạnh hành động biểu tình, phản đối tập thể, thường có tính công khai.
Sử dụng 'have an objection to' cho sự phản đối chung: 'I have an objection to this plan.' Dùng 'raise an objection' khi đưa ra phản đối chính thức: 'The lawyer raised an objection to the witness's testimony.'
Từ tiếng Latin *obiectio(n-)*, từ *obicere* (đặt trước, chống đối), gồm *ob-* (chống lại) + *iacere* (ném, đặt). Du nhập tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *objection*.
Trong tiếng Việt, 'sự phản đối' có thể thay thế bằng 'sự chống đối' (mạnh mẽ hơn) hoặc 'sự bất đồng' (trang trọng hơn). Tránh dùng 'sự phản kháng' (thường mang nghĩa chính trị/xã hội).