Looking up...
I looked everywhere but found the keys nowhere.
Tôi đã tìm khắp nơi nhưng không tìm thấy chìa khóa ở đâu cả.
không ở bất kỳ nơi nào; không có chỗ nào
The lost cat was found nowhere in the neighborhood.
Con mèo bị mất không được tìm thấy ở bất kỳ nơi nào trong khu phố.
Thường dùng để chỉ sự vắng mặt hoặc không thể tìm thấy ở bất kỳ nơi nào.
Dùng 'nowhere' để chỉ sự vắng mặt hoàn toàn, không dùng để chỉ một nơi cụ thể.
Từ ghép từ 'now' (bây giờ) và 'here' (đây), nghĩa là không ở bất kỳ nơi nào.
Thường dùng để nhấn mạnh sự vắng mặt hoặc sự không thể tìm thấy.