Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nowadays

nowadays

/ˈnaʊədeɪz/
ngày nay

Nowadays, people rely more on smartphones than on computers.

Ngày nay, mọi người phụ thuộc nhiều vào điện thoại thông minh hơn là máy tính.


neutral

trong thời đại hiện nay, trong xã hội ngày nay

Nowadays, it's common to work remotely.

Ngày nay, làm việc từ xa là chuyện bình thường.

People dress differently nowadays compared to the 1990s.

Ngày nay, mọi người ăn mặc khác so với những năm 1990.

Thường dùng để so sánh giữa quá khứ và hiện tại. Có thể thay thế bằng 'hiện nay' trong nhiều trường hợp nhưng 'ngày nay' mang sắc thái hiện đại hơn.

Cụm từ kết hợp

in these daystrong những ngày nàythese daysngày nay, hiện nayin the present daytrong thời buổi hiện nay

Từ đồng nghĩa

these daystodaypresentlycurrentlyat present

Từ trái nghĩa

in the pastformerlypreviouslyonce upon a time

Cụm từ liên quan

back in the daycụm từ
trong quá khứ xa xưa
in modern timescụm từ
trong thời hiện đại
the good old dayscụm từ
những ngày tháng xưa tốt đẹp

Mẹo hay

Phân biệt 'nowadays' và 'these days'

'Nowadays' thường nhấn mạnh sự thay đổi xã hội hoặc công nghệ theo thời gian, trong khi 'these days' có thể dùng cho bất kỳ chủ đề nào (kể cả những điều không thay đổi). Ví dụ: 'Nowadays children spend more time on screens' (thay đổi trong hành vi) vs 'These days I wake up early' (thói quen hiện tại).

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng 'nowadays'?

Dùng 'nowadays' khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa quá khứ và hiện tại, đặc biệt trong các chủ đề xã hội, công nghệ, phong tục tập quán.

Nguồn gốc từ

'Nowadays' kết hợp từ 'now' (bây giờ) + 'days' (những ngày). Từ này xuất hiện vào thế kỷ 16, ban đầu viết dưới dạng 'now-a-days' (gạch nối giữa 'now' và 'a').

Ghi chú sử dụng

1. 'Nowadays' thường dùng trong ngữ cảnh nói về sự thay đổi theo thời gian, đặc biệt khi so sánh quá khứ và hiện tại. 2. Không dùng 'nowadays' cho các hành động xảy ra trong tương lai gần (dùng 'soon', 'shortly' thay thế). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'in this day and age' thay thế.

Phân tích từ

now
bây giờ
root
+
a
của
linking
+
days
những ngày
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.