somewhere

/ˈsʌm.wɛr/
chỗ nào đó

I think I left my keys somewhere in the house.

Tôi nghĩ tôi để chìa khóa ở chỗ nào đó trong nhà.


thông thường

Một nơi không xác định hoặc không được chỉ rõ.

Let's meet somewhere quiet.

Chúng ta hãy gặp nhau ở một nơi yên tĩnh.

I saw him somewhere yesterday.

Tôi thấy anh ấy ở chỗ nào đó hôm qua.

Thường dùng để chỉ một địa điểm không rõ ràng hoặc không được xác định cụ thể.

Cụm từ kết hợp

somewhere elsechỗ khácsomewhere aroundở gần đósomewhere in betweenở giữa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

somewhere over the rainbowcụm từ
Một nơi tưởng tượng hoặc lý tưởng

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể dùng để hỏi về một nơi không rõ ràng: 'Have you seen my phone somewhere?'

Quy tắc vàng

Không dùng với động từ chỉ hướng

Không dùng với động từ như 'go' hoặc 'come' mà không có giới từ: 'go somewhere' (đúng) vs 'go somewhere to' (sai).

Nguồn gốc từ

Từ "some" (một số) và "where" (nơi nào), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một nơi không rõ ràng hoặc không được xác định cụ thể. Có thể dùng trong câu hỏi hoặc câu khẳng định.

Phân tích từ

some
một số
prefix
+
where
nơi nào
root
Từ Điển Anh Việt