not

/nɒt/
không

She is not happy.

Cô ấy không hạnh phúc.


trang trọng

Dùng để phủ định một câu khẳng định, nghĩa là trái ngược với điều được nói.

This is not my book.

Đây không phải là quyển sách của tôi.

Dùng để phủ định một hành động, trạng thái hoặc sự thật.

thông thường

Dùng để chỉ sự không đồng ý hoặc phản đối.

I'm not sure about that.

Tôi không chắc về điều đó.

Thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

not at allkhông hềnot yetchưanot onlykhông chỉ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'not' đúng cách

Đảm bảo rằng bạn đặt 'not' ở vị trí đúng trong câu để phủ định chính xác.

Quy tắc vàng

Phủ định trong câu

Đặt 'not' sau động từ 'to be' (am, is, are) hoặc trước động từ chính trong câu.

Nguồn gốc từ

Từ 'not' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nā', có nghĩa là 'không'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'not' thường được sử dụng để phủ định một câu khẳng định. Nó thường được đặt sau động từ 'to be' hoặc trước động từ chính trong câu.

Từ Điển Anh Việt