Looking up...
The North Pole is covered in ice.
Cực Bắc được bao phủ bởi băng.
Phía hướng nằm ở phía trên bản đồ, đối nghịch với nam.
We traveled north to escape the heat.
Chúng tôi đi về phía bắc để tránh nhiệt độ cao.
Trong tiếng Anh, 'north' thường được viết hoa khi dùng như tên riêng của một khu vực (ví dụ: The North).
Một khu vực nằm ở phía bắc của một quốc gia hoặc địa điểm.
The North of Vietnam is known for its mountains.
Phía Bắc Việt Nam nổi tiếng với những dãy núi.
Một khu vực có khí hậu lạnh hơn so với phía nam.
The North experiences harsh winters.
Phía Bắc trải qua những mùa đông khắc nghiệt.
Khi nói về địa lý, 'north' thường được dùng để chỉ hướng hoặc khu vực phía bắc của một nơi.
Khi 'north' dùng như tên riêng của một khu vực (ví dụ: The North), nó được viết hoa.
Từ gốc Anglo-Saxon 'norþ', có nghĩa là 'phía bắc'.
Trong tiếng Anh, 'north' có thể dùng như danh từ hoặc tính từ. Khi dùng như danh từ, nó thường được viết thường (north), trừ khi dùng như tên riêng của một khu vực (The North).