no effort no reward

/noʊ ˈɛfənt noʊ rɪˈwɔːrd/◆tục ngữ
không có cố gắng thì không có thưởng

If you want to succeed, remember: no effort no reward.

Nếu bạn muốn thành công, hãy nhớ: không có cố gắng thì không có thưởng.


◆ Nghĩa thực sự
Nếu bạn không cố gắng, bạn sẽ không nhận được kết quả tốt. Đây là một cách để khuyến khích mọi người cố gắng và chịu khó để đạt được mục tiêu của mình.
Nghĩa đen
Không có nỗ lực thì không có phần thưởng
Phân tích nghĩa đen
no effortkhông có nỗ lực+no rewardkhông có phần thưởng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người cố gắng và nhận được phần thưởng tương ứng với nỗ lực của họ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại giữa bạn và bạn bè khi bạn bè của bạn đang chán nản vì không có kết quả tốt.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này thường được sử dụng trong văn hóa phương Tây để nhấn mạnh sự quan trọng của việc cố gắng và chịu khó.
thông thường

Nếu bạn không cố gắng, bạn sẽ không nhận được kết quả tốt. Đây là một cách để khuyến khích mọi người cố gắng và chịu khó để đạt được mục tiêu của mình.

He trained hard every day because he believed in the principle of no effort no reward.

Anh ấy tập luyện rất chăm chỉ mỗi ngày vì anh ấy tin vào nguyên tắc không có cố gắng thì không có thưởng.

Without dedication, you'll get nowhere. No effort no reward!

Nếu không có sự chuyên cần, bạn sẽ không đi đến đâu. Không có cố gắng thì không có thưởng!

Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc nhắc nhở mọi người về sự quan trọng của việc cố gắng.

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

no pain no gaintục ngữ
Không có đau khổ thì không có thành quả
you reap what you sowtục ngữ
Bạn sẽ thu hoạch những gì bạn gieo

Mẹo hay

Sử dụng trong động viên

Bạn có thể sử dụng câu này để động viên bạn bè hoặc đồng nghiệp khi họ đang gặp khó khăn.

Nguồn gốc từ

Không rõ nguồn gốc chính xác, nhưng câu nói này thường được sử dụng trong văn hóa phương Tây để nhấn mạnh sự quan trọng của việc cố gắng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần động viên hoặc nhắc nhở mọi người về sự cần thiết của việc cố gắng.

Từ Điển Anh Việt