Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nice to meet you

nice to meet you

/naɪs tuː miːt juː/
rất vui được gặp bạn

It's nice to meet you!

Rất vui được gặp bạn!


thông thường

Một cách thức chào hỏi thân mật, thường được sử dụng khi gặp mặt ai đó lần đầu tiên.

Nice to meet you! I'm Sarah.

Rất vui được gặp bạn! Tôi là Sarah.

It was nice to meet you at the conference.

Rất vui được gặp bạn tại hội nghị.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, giới thiệu hoặc gặp gỡ mới.

Cụm từ kết hợp

nice to meet you toocũng rất vui được gặp bạn

Từ đồng nghĩa

pleased to meet youglad to meet you

Cụm từ liên quan

nice to meet you toocụm từ
cũng rất vui được gặp bạn

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống xã hội

Câu này thường được sử dụng khi bạn gặp ai đó lần đầu tiên, đặc biệt là trong các cuộc họp, sự kiện hoặc giới thiệu.

Quy tắc vàng

Chào hỏi chính thức

Trong các tình huống chính thức, bạn có thể sử dụng 'nice to meet you' để thể hiện sự thân mật và lịch sự.

Nguồn gốc từ

Câu nói bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'nice' (tốt, vui) và 'to meet you' (để gặp bạn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức khi gặp mặt ai đó lần đầu tiên.

Phân tích từ

nice
tốt, vui
adjective
+
to meet
để gặp
verb phrase
+
you
bạn
pronoun
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.