naturally
tự nhiênShe smiled naturally when she saw her friend.
Cô ấy cười tự nhiên khi thấy bạn của mình.
thông thường
Một cách tự nhiên, không bị ép buộc hoặc giả tạo.
He speaks French naturally, as if it's his first language.
Anh ấy nói tiếng Pháp tự nhiên như nó là tiếng mẹ đẻ của mình.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ diễn ra một cách tự nhiên mà không cần cố gắng.
Cụm từ kết hợp
naturally occurringtự nhiên xảy ranaturally giftedcó tài năng bẩm sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'naturally' để mô tả sự tự nhiên
Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ diễn ra một cách tự nhiên mà không cần cố gắng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'naturalis', có nghĩa là 'thuộc về tự nhiên'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ diễn ra một cách tự nhiên mà không cần cố gắng.
Phân tích từ
natural
thuộc về tự nhiên
root-ly
hình thức từ tính từ
suffixTừ Điển Anh Việt