Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. minister

minister

/ˈmɪnɪstər/
bộ trưởng

The minister of education announced new policies.

Bộ trưởng giáo dục đã công bố các chính sách mới.


trang trọng

Một người giữ chức bộ trưởng trong chính phủ, chịu trách nhiệm quản lý một lĩnh vực cụ thể như giáo dục, y tế, hoặc ngoại giao.

The minister of health addressed the press about the new healthcare reforms.

Bộ trưởng y tế đã phát biểu với báo chí về các cải cách mới về y tế.

Trong tiếng Anh, từ 'minister' cũng có thể dùng để chỉ một người trong giáo hội, nhưng trong ngữ cảnh chính trị, nó thường chỉ bộ trưởng.

Cụm từ kết hợp

minister ofbộ trưởng bộminister forbộ trưởng bộminister of statebộ trưởng bộ

Từ đồng nghĩa

secretarycabinet memberofficial

Từ trái nghĩa

citizencommoner

Cụm từ liên quan

minister without portfoliocụm từ
bộ trưởng không có bộ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'minister' trong chính trị thường được dùng ở Anh, trong khi ở Mỹ, 'secretary' được dùng nhiều hơn.

Quy tắc vàng

Phân biệt ngữ cảnh

Từ 'minister' có thể dùng trong chính trị hoặc tôn giáo, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ 'minister' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'minister', có nghĩa là 'người phục vụ' hoặc 'người trợ giúp'. Trong tiếng Anh, nó ban đầu được dùng để chỉ một người phục vụ trong nhà thờ, sau đó mới được dùng trong chính trị.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Anh (UK), 'minister' thường dùng để chỉ bộ trưởng, trong khi ở tiếng Anh Mỹ (US), từ 'secretary' được dùng nhiều hơn.

Phân tích từ

mini
nhỏ
prefix
+
ster
người phục vụ
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.