minimum

/ˈmɪnɪməm/
số lượng nhỏ nhất

The minimum age to vote is 18.

Tuổi tối thiểu để bỏ phiếu là 18.


chung

Số lượng, mức độ hoặc giá trị nhỏ nhất có thể hoặc được chấp nhận.

We need to meet the minimum requirements to apply for the job.

Chúng ta cần đáp ứng các yêu cầu tối thiểu để xin việc.

Thường dùng trong các quy định, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu.

Cụm từ kết hợp

minimum wagelương tối thiểuminimum requirementyêu cầu tối thiểuminimum agetuổi tối thiểu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'minimum' thường dùng trong các quy định, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'minimum', từ 'minimus' nghĩa là 'nhỏ nhất'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật để chỉ mức tối thiểu được chấp nhận.

Từ Điển Anh Việt