Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. may not

may not

/meɪ nɒt/
có thể không

You may not enter this area without permission.

Bạn có thể không được vào khu vực này nếu không có sự cho phép.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ khả năng hoặc sự cho phép không xảy ra một hành động hoặc sự kiện nào đó.

It may not rain tomorrow.

Có thể không mưa ngày mai.

Students may not use their phones during the exam.

Học sinh có thể không được sử dụng điện thoại trong kỳ thi.

Thường dùng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc quy định.

Cụm từ kết hợp

may not becó thể không làmay not havecó thể không cómay not docó thể không làm

Từ đồng nghĩa

might notcould notmight not be able to

Từ trái nghĩa

mustshouldhave to

Cụm từ liên quan

might notcụm từ
có thể không
could notcụm từ
không thể

Mẹo hay

Sử dụng 'may not'

Dùng 'may not' để diễn tả sự không chắc chắn hoặc quy định, thay vì 'might not' hoặc 'could not'.

Quy tắc vàng

Quy tắc chính

'May not' thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn diễn tả sự không chắc chắn.

Nguồn gốc từ

Từ 'may' là một động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mæg', có nghĩa là 'có thể'. 'Not' là phủ định của 'may'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc quy định, thường trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

may
có thể
root
+
not
không
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.