Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. may I

may I

/meɪ aɪ/
có được không

May I borrow your pen?

Tôi có được mượn bút của bạn không?


trang trọng

Dùng để hỏi được phép làm điều gì đó một cách lịch sự và lịch sự.

May I leave the room?

Tôi có được ra khỏi phòng không?

Dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn tỏ ra lịch sự.

thông thường

Dùng để hỏi được phép làm điều gì đó một cách thân mật.

May I have a cookie?

Tôi có được ăn một chiếc bánh kẹo không?

Dùng trong các tình huống thân mật hoặc với người quen.

Cụm từ kết hợp

may I asktôi có được hỏi khôngmay I havetôi có được có không

Từ đồng nghĩa

can Icould I

Từ trái nghĩa

must Ishould I

Cụm từ liên quan

may I askcụm từ
được phép hỏi không
may I havecụm từ
được phép có không

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn tỏ ra lịch sự. Ví dụ: 'May I leave the room?' (Tôi có được ra khỏi phòng không?)

Quy tắc vàng

Lịch sự và chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn tỏ ra lịch sự. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'có được không' hoặc 'được không'.

Nguồn gốc từ

Từ 'may' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mæg', có nghĩa là 'có thể'. 'I' là đại từ ngôi thứ nhất. Cụm từ này được sử dụng để hỏi được phép làm điều gì đó một cách lịch sự.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn tỏ ra lịch sự. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'có được không' hoặc 'được không'.

Phân tích từ

may
có thể
root
+
I
tôi
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.