Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. may as well

may as well

/meɪ æz wɛl/
có thể làm

Since we're here, we may as well stay for dinner.

Vì chúng ta đang ở đây, chúng ta có thể ở lại để ăn tối.


thông thường

Dùng để đề xuất một hành động vì nó là một lựa chọn hợp lý hoặc không có lý do tốt hơn để không làm.

It's raining, so we may as well go to the cinema.

Trời đang mưa, nên chúng ta có thể đi xem phim.

You've already started, you may as well finish it.

Bạn đã bắt đầu rồi, nên bạn có thể hoàn thành nó.

Thường được sử dụng khi có một lý do hợp lý để thực hiện một hành động, đặc biệt là khi không có lý do tốt hơn để không làm.

Cụm từ kết hợp

may as well do somethingcó thể làm điều gì đó

Từ đồng nghĩa

might as wellcould as well

Từ trái nghĩa

might as well notcould as well not

Cụm từ liên quan

might as wellcụm từ
có thể làm
could as wellcụm từ
có thể làm

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thông thường

Câu này thường được sử dụng để đề xuất một hành động khi không có lý do tốt hơn để không làm.

Quy tắc vàng

Lựa chọn hợp lý

Dùng để đề xuất một hành động vì nó là một lựa chọn hợp lý hoặc không có lý do tốt hơn để không làm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, được sử dụng để biểu thị một lựa chọn hợp lý.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để đề xuất một hành động khi không có lý do tốt hơn để không làm.

Phân tích từ

may
có thể
modal verb
+
as well
cũng
adverbial phrase
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.