marginal

/ˈmɑːr.dʒɪ.nəl/
nhỏ, không đáng kể

The company's profits were only marginal this year.

Lợi nhuận của công ty năm nay chỉ ở mức nhỏ.


trang trọng

ở mức thấp, không đáng kể, sát giới hạn

The difference between the two products is marginal.

Sự khác biệt giữa hai sản phẩm này không đáng kể.

She received only a marginal improvement in her test scores.

Cô ấy chỉ đạt được sự cải thiện nhỏ trong điểm thi.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, kinh doanh, khoa học hoặc thống kê.

trang trọng

ở rìa, ở mép, không quan trọng

The town is located on the marginal land between the forest and the farmland.

Thị trấn nằm ở vùng đất rìa giữa rừng và đất nông nghiệp.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong địa lý hoặc xã hội học.

trang trọng

thuộc nhóm thiểu số, không chủ yếu

The study focuses on marginalized communities.

Nghiên cứu tập trung vào các cộng đồng bị thiểu số hóa.

Dùng trong ngữ cảnh xã hội học, chính trị học.

Cụm từ kết hợp

marginal costchi phí cận biênmarginal profitlợi nhuận cận biênmarginal improvementsự cải thiện nhỏmarginal landđất rìa, đất kém màu mỡmarginalized groupnhóm bị thiểu số hóa

Mẹo hay

Phân biệt 'marginal' và 'minor'

'Marginal' nhấn mạnh sự nhỏ bé đến mức gần như không đáng kể, thường dùng trong phân tích định lượng (kinh tế, thống kê). 'Minor' chỉ sự nhỏ hơn bình thường nhưng vẫn có thể quan trọng (ví dụ: minor error = lỗi nhỏ nhưng có thể sửa được).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'marginal'?

Dùng khi muốn diễn tả sự thay đổi nhỏ, không đáng kể trong bối cảnh phân tích, so sánh hoặc khoa học. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường để nói về vật thể hữu hình (ví dụ: không nói 'a marginal table' để chỉ chiếc bàn nhỏ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *marginalis*, nghĩa là 'ở mép' (từ *margo* nghĩa là 'mép, bờ'). Vào thế kỷ 16, từ này được mượn sang tiếng Anh với nghĩa 'ở rìa' hoặc 'không quan trọng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'marginal' thường mang nghĩa tiêu cực khi chỉ sự nhỏ bé, không đáng kể. Trong kinh tế, 'marginal cost' (chi phí cận biên) là khái niệm quan trọng trong lý thuyết sản xuất. Tránh nhầm lẫn với 'margarine' (bơ thực vật) hoặc 'margin' (lề, biên độ).

Phân tích từ

marginal
thuộc về mép/rìa
root
+
-al
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt