margin

/ˈmɑːrdʒɪn/
lề

The margin of the page was decorated with flowers.

Lề trang được trang trí bằng hoa.


chung

Khoảng trống ở rìa của trang, vật hoặc không gian.

She wrote notes in the margin of her book.

Cô ấy ghi chú vào lề của cuốn sách.

Thường dùng để chỉ khoảng trống ở rìa trang sách hoặc giấy.

Tài chính
Tài chính

Số tiền hoặc phần còn lại sau khi trừ các chi phí.

The company's profit margin increased this quarter.

Lợi nhuận của công ty đã tăng trong quý này.

Trong tài chính, margin thường đề cập đến lợi nhuận hoặc phần còn lại sau khi trừ chi phí.

chung

Sự khác biệt nhỏ hoặc khoảng cách giữa hai giá trị hoặc ý kiến.

There's a fine margin between success and failure.

Có một khoảng cách nhỏ giữa thành công và thất bại.

Dùng để chỉ sự khác biệt nhỏ hoặc khoảng cách giữa hai điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

profit marginlợi nhuậnmargin of errorkhoảng sai sốmargin callyêu cầu bảo lãnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on the margincụm từ
ở rìa, không ở trung tâm

Mẹo hay

Sử dụng 'margin' trong tài chính

Trong tài chính, 'margin' thường đề cập đến lợi nhuận hoặc phần còn lại sau khi trừ chi phí. Ví dụ: 'The company's profit margin increased this quarter.'

Quy tắc vàng

Khoảng trống ở rìa

Trong ngữ cảnh chung, 'margin' thường chỉ khoảng trống ở rìa trang hoặc vật. Ví dụ: 'She wrote notes in the margin of her book.'

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'margō' (cạnh, rìa).

Ghi chú sử dụng

Trong tài chính, 'margin' thường đề cập đến lợi nhuận hoặc phần còn lại sau khi trừ chi phí. Trong ngữ cảnh chung, nó thường chỉ khoảng trống ở rìa trang hoặc sự khác biệt nhỏ.

Phân tích từ

mar
rìa, cạnh
root
+
-gin
tạo thành
suffix
Từ Điển Anh Việt