manner

/ˈmænər/
cách thức

She spoke in a polite manner.

Cô ấy nói một cách lịch sự.


chung

Cách thức hoặc phong cách mà ai đó làm việc hoặc hành động.

The manner in which he solved the problem impressed everyone.

Cách mà anh ấy giải quyết vấn đề đã làm mọi người ngưỡng mộ.

Thường dùng để mô tả phong cách hoặc cách thức của hành động.

trang trọng

Phong cách hoặc thái độ của một người trong giao tiếp hoặc hành vi.

His manner was always respectful and professional.

Phong cách của anh ấy luôn luôn lịch sự và chuyên nghiệp.

Dùng để mô tả thái độ hoặc phong cách của một người trong giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

in a mannermột cáchmanner of speakingphong cách nóigood/bad mannerphong cách tốt/xấu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in a polite mannercụm từ
một cách lịch sự
in a rude mannercụm từ
một cách thô lỗ

Mẹo hay

Sử dụng 'manner' để mô tả phong cách

'Manner' thường dùng để mô tả cách thức hoặc phong cách của hành động hoặc thái độ của một người.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'manner' và 'way'

'Manner' thường dùng để mô tả phong cách hoặc thái độ, còn 'way' dùng để mô tả cách thức hoặc phương pháp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'manus' (bàn tay) và 'manner' (cách thức).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cách thức hoặc phong cách của hành động hoặc thái độ của một người.

Phân tích từ

man
bàn tay
root
+
-er
cách thức
suffix
Từ Điển Anh Việt