manuscript

/ˈmænjʊskrɪpt/
bản thảo

The author submitted the manuscript to the publisher.

Tác giả đã nộp bản thảo cho nhà xuất bản.


trang trọng

Bản thảo là tài liệu viết tay hoặc máy tính, thường là sách hoặc bài báo, chưa được xuất bản.

She spent months revising her manuscript before sending it to the journal.

Cô ấy đã dành nhiều tháng để chỉnh sửa bản thảo trước khi gửi tới tạp chí.

Thuật ngữ này thường dùng trong lĩnh vực xuất bản và nghiên cứu học thuật.

Cụm từ kết hợp

manuscript draftbản thảo nhápmanuscript submissionnộp bản thảomanuscript editingchỉnh sửa bản thảo

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

manuscript reviewcụm từ
đánh giá bản thảo
manuscript preparationcụm từ
chuẩn bị bản thảo

Mẹo hay

Formatting tip

Khi chuẩn bị bản thảo, tuân thủ hướng dẫn định dạng của tạp chí để tăng khả năng chấp nhận.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin "manuscriptus", kết hợp "manus" (tay) + "scriptus" (được viết).

Ghi chú sử dụng

Ngày nay "manuscript" có thể chỉ tài liệu kỹ thuật số, không nhất thiết phải viết tay.

Từ Điển Anh Việt