Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. manage to

manage to

/ˈmænɪdʒ tuː/◆động từ cụm
có thể làm được

She managed to finish her project on time.

Cô ấy đã có thể hoàn thành dự án của mình đúng hạn.


thông thường

Thành công trong việc làm một việc khó khăn hoặc không chắc chắn, thường sau nhiều cố gắng.

Despite the heavy rain, we managed to reach the destination.

Mặc dù trời mưa to, chúng tôi đã có thể đến được điểm đến.

He managed to convince his boss to approve the plan.

Anh ấy đã có thể thuyết phục chủ mình chấp thuận kế hoạch.

Thường dùng khi việc đó không dễ dàng hoặc có nhiều trở ngại.

Cụm từ kết hợp

manage to do somethingcó thể làm được điều gì đómanage to finishcó thể hoàn thànhmanage to escapecó thể thoát ra

Từ đồng nghĩa

succeed inachieveaccomplish

Từ trái nghĩa

fail tounable to

Cụm từ liên quan

make itcụm từ
có thể làm được
pull it offcụm từ
thành công trong việc khó khăn

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi về khả năng: 'Do you think we can manage to finish this by Friday?'

Quy tắc vàng

Không dùng với động từ quá khứ

Không dùng 'managed to' với động từ quá khứ, chỉ dùng với động từ nguyên thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'manage' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'manus' (bàn tay) và 'agere' (làm việc), ban đầu có nghĩa là 'cầm quyền'. 'To' là một giới từ chỉ mục tiêu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi việc đó gặp khó khăn hoặc không chắc chắn thành công.

Phân tích từ

manage
quản lý, làm được
verb
+
to
để, mục tiêu
preposition
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.