Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. man of his word

man of his word

/mæn əv hɪz wɜrd/◆thành ngữ
người giữ lời hứa

He promised to help me move, and he was a man of his word—he showed up early with all his tools.

Anh ấy hứa sẽ giúp tôi chuyển nhà, và anh ấy đúng là người giữ lời hứa—anh ấy đến sớm với đủ dụng cụ.


◆ Nghĩa thực sự
Người có phẩm chất đáng tin cậy nhờ khả năng giữ lời hứa và hành động nhất quán với cam kết của mình. Thể hiện sự tôn trọng đối với danh dự cá nhân trong xã hội phương Tây.
¶ Nghĩa đen
Người đàn ông thuộc về lời nói của chính anh ấy.
Phân tích nghĩa đen
manđàn ông (nam giới)+of his wordthuộc về lời nói của anh ấy
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đàn ông đứng vững trước lời hứa của mình, không bao giờ thay đổi hay phản bội cam kết. Tượng trưng cho sự kiên định và trách nhiệm.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc họp nhóm, khi ai đó hứa sẽ hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn và thực sự làm được điều đó, đồng nghiệp có thể nói: 'Cậu ấy đúng là người giữ lời hứa.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này bắt nguồn từ quan niệm truyền thống về 'danh dự đàn ông' trong xã hội phương Tây, nơi lời hứa được coi là ràng buộc đạo đức. Ngày nay, nó được mở rộng cho mọi giới tính nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự trung thực.
thông thường

người đáng tin cậy vì luôn giữ lời hứa, nhất quán giữa lời nói và hành động.

You can count on him to finish the project on time; he's a man of his word.

Bạn có thể tin tưởng anh ấy sẽ hoàn thành dự án đúng hạn—anh ấy là người đáng tin cậy.

She said she'd call, and she did—she's truly a woman of her word.

Cô ấy nói sẽ gọi điện, và cô ấy đã làm vậy—cô ấy thật sự là người đáng tin cậy.

Thường dùng để khen ngợi sự trung thực và trách nhiệm của ai đó trong giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

be a man of his wordlà người giữ lời hứaprove to be a man of his wordchứng tỏ là người đáng tin cậy

Từ đồng nghĩa

trustworthyreliablehonestdependable

Từ trái nghĩa

unreliableliarflake

Cụm từ liên quan

keep one's wordcụm từ
giữ lời hứa
walk the talkthành ngữ
biến lời nói thành hành động
as good as one's wordcụm từ
đáng tin cậy như lời hứa

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Sử dụng 'man of his word' để khen ngợi ai đó đã giữ lời hứa trong các tình huống trang trọng hoặc thân mật. Tránh dùng trong ngữ cảnh pháp lý (thay bằng 'reliable' hoặc 'trustworthy').

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'người nói là làm'

'Man of his word' nhấn mạnh sự trung thực trong lời nói, trong khi 'người nói là làm' (walk the talk) nhấn mạnh hành động thực tế. Ví dụ: 'Anh ấy hứa giúp tôi, và anh ấy đã đến' (man of his word) vs. 'Anh ấy luôn hành động theo những gì anh ấy nói' (walk the talk).

Nguồn gốc từ

Xuất hiện vào thế kỷ 17 trong tiếng Anh, nhấn mạnh phẩm chất 'đàn ông' (man) gắn liền với sự trung thực. Từ 'word' ở đây ám chỉ 'lời hứa' (promise), thể hiện truyền thống coi trọng danh dự cá nhân trong xã hội phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng cho nam giới, nhưng có thể mở rộng cho mọi giới (ví dụ: 'woman of her word', 'person of their word'). Cụm từ này thể hiện sự tôn trọng đối với cam kết và trách nhiệm cá nhân.

Phân tích từ

man
người đàn ông (ở đây mang nghĩa rộng là cá nhân)
noun
+
of his word
thuộc về lời hứa của anh ấy
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.