Looking up...
He promised to help me move, and he was a man of his word—he showed up early with all his tools.
Anh ấy hứa sẽ giúp tôi chuyển nhà, và anh ấy đúng là người giữ lời hứa—anh ấy đến sớm với đủ dụng cụ.
người đáng tin cậy vì luôn giữ lời hứa, nhất quán giữa lời nói và hành động.
You can count on him to finish the project on time; he's a man of his word.
Bạn có thể tin tưởng anh ấy sẽ hoàn thành dự án đúng hạn—anh ấy là người đáng tin cậy.
She said she'd call, and she did—she's truly a woman of her word.
Cô ấy nói sẽ gọi điện, và cô ấy đã làm vậy—cô ấy thật sự là người đáng tin cậy.
Thường dùng để khen ngợi sự trung thực và trách nhiệm của ai đó trong giao tiếp.
Sử dụng 'man of his word' để khen ngợi ai đó đã giữ lời hứa trong các tình huống trang trọng hoặc thân mật. Tránh dùng trong ngữ cảnh pháp lý (thay bằng 'reliable' hoặc 'trustworthy').
'Man of his word' nhấn mạnh sự trung thực trong lời nói, trong khi 'người nói là làm' (walk the talk) nhấn mạnh hành động thực tế. Ví dụ: 'Anh ấy hứa giúp tôi, và anh ấy đã đến' (man of his word) vs. 'Anh ấy luôn hành động theo những gì anh ấy nói' (walk the talk).
Xuất hiện vào thế kỷ 17 trong tiếng Anh, nhấn mạnh phẩm chất 'đàn ông' (man) gắn liền với sự trung thực. Từ 'word' ở đây ám chỉ 'lời hứa' (promise), thể hiện truyền thống coi trọng danh dự cá nhân trong xã hội phương Tây.
Thường dùng cho nam giới, nhưng có thể mở rộng cho mọi giới (ví dụ: 'woman of her word', 'person of their word'). Cụm từ này thể hiện sự tôn trọng đối với cam kết và trách nhiệm cá nhân.