loop

/luːp/
vòng lặp

The program has a loop that runs 10 times.

Chương trình có một vòng lặp chạy 10 lần.


chung

Một chuỗi các bước hoặc hành động được lặp đi lặp lại.

She went in a loop, repeating the same mistake.

Cô ấy đi vào vòng lặp, lặp lại cùng một lỗi.

Thường được sử dụng trong lập trình và toán học.

Công nghệ
chuyên ngành

Một đoạn mã trong lập trình được thực thi nhiều lần.

The for loop iterates through the array.

Vòng lặp for duyệt qua mảng.

Thường được sử dụng trong lập trình để thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại.

Cụm từ kết hợp

infinite loopvòng lặp vô hạnloop throughduyệt qualoop backquay lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'loop' trong lập trình

Trong lập trình, 'loop' thường được sử dụng để mô tả các đoạn mã được thực thi nhiều lần. Ví dụ: 'for loop', 'while loop'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'loop' và 'cycle'

'Loop' thường được sử dụng để mô tả các đoạn mã hoặc hành động lặp đi lặp lại, còn 'cycle' có thể được sử dụng để mô tả các chu kỳ trong tự nhiên hoặc các quá trình.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'loop' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'loupe', có nghĩa là 'vòng tròn nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Trong lập trình, 'loop' thường được sử dụng để mô tả các đoạn mã được thực thi nhiều lần. Trong tiếng Việt, 'vòng lặp' là từ phổ biến để mô tả khái niệm này.

Phân tích từ

loop
vòng lặp
root
Từ Điển Anh Việt