Looking up...
The river is very long.
Con sông rất dài.
Có chiều dài lớn, kéo dài trong khoảng thời gian hoặc không gian.
The journey was long and tiring.
Chuyến đi dài và mệt mỏi.
Thường dùng để mô tả khoảng cách hoặc thời gian kéo dài.
Có thời gian kéo dài, lâu.
I've been waiting for a long time.
Tôi đã chờ đợi lâu rồi.
Dùng để chỉ thời gian chờ đợi hoặc sự kéo dài.
Khi nói về thời gian, 'long' thường đi kèm với 'time' như trong 'a long time'.
'Long' dùng cho chiều dài ngang, còn 'tall' dùng cho chiều cao.
Từ gốc tiếng Anh 'long' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lang', có nghĩa là dài.
Từ 'long' thường dùng để mô tả chiều dài hoặc thời gian kéo dài. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể dùng như một từ ngang hàng với 'tall' khi nói về chiều cao của người.