long-standing

/ˌlɔŋˈstændɪŋ/
lâu đời

The company has a long-standing tradition of excellence.

Công ty có truyền thống lâu đời về sự xuất sắc.


trang trọng

tồn tại trong thời gian dài, có từ lâu đời

The long-standing conflict between the two families finally ended.

Cuộc xung đột lâu đời giữa hai gia đình cuối cùng cũng kết thúc.

She is a long-standing member of the committee.

Cô ấy là thành viên lâu đời của ủy ban.

Thường dùng để mô tả truyền thống, mối quan hệ, xung đột hoặc tình trạng tồn tại qua nhiều năm.

Cụm từ kết hợp

long-standing traditiontruyền thống lâu đờilong-standing relationshipmối quan hệ lâu nămlong-standing issuevấn đề tồn tại lâu dài

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'long-standing' và 'long-time'

'long-standing' nhấn mạnh vào sự tồn tại lâu đời (thường dùng cho truyền thống, mối quan hệ), trong khi 'long-time' nhấn mạnh vào khoảng thời gian kéo dài (ví dụ: 'long-time friend' = bạn lâu năm).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'long-standing' thường đứng trước danh từ (long-standing agreement, long-standing debt) hoặc sau động từ 'be' (The agreement is long-standing). Không dùng sau danh từ (trừ trường hợp đặc biệt).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'long' (dài, lâu) và 'standing' (tồn tại, đứng vững), xuất hiện từ thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'vững chắc, kiên định'.

Ghi chú sử dụng

Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Không dùng để mô tả vật vô tri vô giác trừ khi có ngữ cảnh đặc biệt (ví dụ: 'long-standing problem').

Phân tích từ

long
dài, lâu
adjective
+
standing
tồn tại, đứng vững
adjective
Từ Điển Anh Việt