list

/lɪst/
danh sách

Can you make a list of groceries?

Bạn có thể làm một danh sách các mặt hàng cần mua không?


trang trọng

Một danh sách các vật, người, hoặc thông tin được liệt kê theo thứ tự.

She wrote down a list of things to do.

Cô ấy ghi lại một danh sách các việc cần làm.

Danh từ này thường được sử dụng để mô tả một tập hợp các mục được sắp xếp theo thứ tự.

thông thường

Một danh sách các mục được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên hoặc theo một tiêu chí nhất định.

I have a to-do list for today.

Tôi có một danh sách việc cần làm cho ngày hôm nay.

Danh từ này cũng có thể được sử dụng để mô tả một danh sách các mục cần được hoàn thành.

Cụm từ kết hợp

make a listlàm một danh sáchto-do listdanh sách việc cần làmshopping listdanh sách mua sắm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to-do listcụm từ
danh sách việc cần làm
shopping listcụm từ
danh sách mua sắm

Mẹo hay

Sử dụng danh sách để tổ chức

Danh sách có thể giúp bạn tổ chức và quản lý các nhiệm vụ hoặc thông tin một cách hiệu quả.

Quy tắc vàng

Danh sách phải rõ ràng và dễ hiểu

Khi tạo danh sách, hãy đảm bảo rằng các mục được liệt kê rõ ràng và dễ hiểu để người khác có thể dễ dàng theo dõi.

Nguồn gốc từ

Từ 'list' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'liste', có nghĩa là 'danh sách' hoặc 'liệt kê'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'list' thường được sử dụng để mô tả một danh sách các mục được sắp xếp theo thứ tự. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một danh sách các mục cần được hoàn thành.

Phân tích từ

list
danh sách
root
Từ Điển Anh Việt