lip

/lɪp/
môi

She applied lipstick before going out.

Cô ấy đã sơn son môi trước khi ra ngoài.


thông thường

Môi, phần mềm ở phía trước của miệng.

His lips were chapped from the cold.

Môi anh ấy bị khô do lạnh.

Thường dùng để chỉ môi trên và môi dưới.

trang trọng

Vùng biên giới hoặc ranh giới của một khu vực.

The country's northern lip borders the desert.

Vùng biên giới phía bắc của quốc gia này giáp với sa mạc.

Dùng trong ngữ cảnh địa lý hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

lip servicelời nói không thực tếlip readingđọc lời nói bằng môilipstickson môi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lip servicecụm từ
lời nói không thực tế
lip readingcụm từ
đọc lời nói bằng môi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'lip' thường dùng để chỉ môi, nhưng trong ngữ cảnh địa lý có thể dùng để chỉ ranh giới.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'lip' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lippa', có nghĩa là 'môi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'lip' thường dùng để chỉ môi, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh địa lý để chỉ ranh giới.

Phân tích từ

lip
môi
root
Từ Điển Anh Việt