leave a lasting impression

/liːv ə ˈlæstɪŋ ɪmˈprɛʃən/◆thành ngữ
để lại ấn tượng khó quên

Her speech left a lasting impression on the audience.

Bài phát biểu của cô ấy đã để lại ấn tượng khó quên trong khán giả.


◆ Nghĩa thực sự
Tạo ra một cảm nhận sâu sắc trong tâm trí người khác, khiến họ nhớ về bạn hoặc trải nghiệm đó trong thời gian dài, thường đi kèm với cảm xúc tích cực.
Nghĩa đen
Để lại một dấu vết hoặc ấn tượng vật lý tồn tại lâu dài.
Phân tích nghĩa đen
leaveđể lại, đặt xuống+a lastingkéo dài, tồn tại lâu+impressionvết in, dấu vết
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một dấu vết sâu sắc được khắc lên bề mặt mềm (như đất sét), tồn tại lâu dài và khó phai mờ. Điều này tượng trưng cho việc ghi dấu ấn tâm lý trong tâm trí người khác.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong buổi thuyết trình quan trọng, sau khi trình bày xong, bạn nhận được phản hồi tích cực từ khán giả rằng họ vẫn nhớ rõ những điểm chính và cảm thấy ấn tượng sâu sắc về bài nói của bạn.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh giá trị văn hóa phương Tây về tầm quan trọng của việc ghi dấu ấn cá nhân trong giao tiếp xã hội. Nó thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc xã hội để nhấn mạnh sự khác biệt và ấn tượng mạnh mẽ.
neutral

Tạo ra một cảm nhận hoặc ấn tượng sâu sắc trong tâm trí người khác, khiến họ nhớ về bạn hoặc trải nghiệm đó trong thời gian dài.

The first meeting left a lasting impression on him.

Cuộc gặp gỡ đầu tiên đã để lại trong anh ấy một ấn tượng khó quên.

Her kindness left a lasting impression on everyone at the event.

Sự tử tế của cô ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc trong mọi người tham dự sự kiện.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, kinh doanh hoặc giáo dục để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ghi dấu ấn cá nhân.

Cụm từ kết hợp

leave a good impressiontạo ấn tượng tốtleave a bad impressiontạo ấn tượng xấumake a lasting impressiontạo ấn tượng khó quên

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống xã hội, kinh doanh hoặc giáo dục. Ví dụ: 'Her presentation left a lasting impression on the investors.' (Bài thuyết trình của cô ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc trong các nhà đầu tư.)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

Cụm từ này mang nghĩa bóng, không phải nghĩa đen. Không nên hiểu là 'để lại dấu vết vật lý' mà là 'tạo ấn tượng tâm lý'.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất hiện vào thế kỷ 18-19, kết hợp giữa 'leave' (để lại) và 'impression' (ấn tượng). 'Impression' trong ngữ cảnh này bắt nguồn từ nghĩa 'sự in dấu' (như dấu vết trên bề mặt mềm) và sau đó chuyển sang nghĩa bóng là 'sự ghi nhớ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ghi dấu ấn cá nhân. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'để lại dấu vết vật lý'.

Phân tích từ

leave
để lại, tạo ra
verb
+
a lasting
lâu dài, khó quên
adjective phrase
+
impression
ấn tượng
noun
Từ Điển Anh Việt