Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. make a mark

make a mark

/meɪk ə mɑːrk/
để lại dấu ấn

She made a mark in the history of science.

Cô ấy đã để lại dấu ấn trong lịch sử khoa học.


thông thường

Để lại dấu ấn, tác động hoặc gây ấn tượng mạnh mẽ.

His innovative ideas made a mark on the industry.

Các ý tưởng sáng tạo của anh ấy đã để lại dấu ấn trong ngành.

The artist made a mark with her unique style.

Nhà nghệ sĩ đã để lại dấu ấn với phong cách độc đáo của mình.

Thường dùng để nói về sự thành công, ảnh hưởng hoặc sự nổi tiếng.

Cụm từ kết hợp

make a lasting markđể lại dấu ấn lâu dàimake a significant markđể lại dấu ấn đáng kể

Từ đồng nghĩa

leave an impressionhave an impactstand out

Từ trái nghĩa

go unnoticedbe forgotten

Cụm từ liên quan

leave a markcụm từ
để lại dấu ấn
make an impressioncụm từ
gây ấn tượng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho sự thành công hoặc ảnh hưởng lớn, không dùng cho việc đánh dấu vật lý.

Quy tắc vàng

Dấu ấn tích cực

Thường liên quan đến sự thành công hoặc ảnh hưởng tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'make' (tạo ra) và 'mark' (dấu ấn).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự thành công hoặc ảnh hưởng của một người hoặc sự kiện.

Phân tích từ

make
tạo ra
verb
+
a mark
dấu ấn
noun
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.