trail

/treɪl/
con đường mòn

We hiked along a scenic trail in the mountains.

Chúng tôi đi bộ dạo dọc theo một con đường mòn đẹp trong núi.


thông thường

Một con đường mòn hoặc đường mòn được tạo ra bởi người hoặc động vật đi lại thường xuyên.

The trail was narrow and winding through the forest.

Con đường mòn hẹp và cuốn quanh rừng.

Thường được sử dụng trong bối cảnh đi bộ, leo núi hoặc thám hiểm.

thông thường

Một đường dẫn hoặc đường dẫn được tạo ra để dẫn người đến một điểm nhất định.

The scent trail led the dog to the missing person.

Hương vị dẫn đường đã dẫn cho con chó đến người mất tích.

Thường được sử dụng trong bối cảnh săn bắn, thám hiểm hoặc tìm kiếm.

Cụm từ kết hợp

hiking trailcon đường mòn đi bộtrail mixtrộn hạtleave a trailđể lại dấu vết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

leave a trailcụm từ
để lại dấu vết
trailblazercụm từ
người tiên phong

Mẹo hay

Sử dụng 'trail' trong bối cảnh thám hiểm

Từ 'trail' thường được sử dụng để mô tả một con đường mòn hoặc đường dẫn được tạo ra bởi người hoặc động vật đi lại thường xuyên. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một đường dẫn hoặc đường dẫn được tạo ra để dẫn người đến một điểm nhất định.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'trail' và 'path'

'Trail' thường được sử dụng để mô tả một con đường mòn hoặc đường dẫn được tạo ra bởi người hoặc động vật đi lại thường xuyên, trong khi 'path' có thể được sử dụng để mô tả một con đường hoặc đường dẫn được tạo ra bởi người hoặc động vật đi lại thường xuyên hoặc không.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'traele', có nghĩa là 'đường mòn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'trail' thường được sử dụng để mô tả một con đường mòn hoặc đường dẫn được tạo ra bởi người hoặc động vật đi lại thường xuyên. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một đường dẫn hoặc đường dẫn được tạo ra để dẫn người đến một điểm nhất định.

Từ Điển Anh Việt