lay

/leɪ/
đặt, đặt xuống

She laid the book on the table.

Cô ấy đặt cuốn sách lên bàn.


trang trọng

Đặt vật gì đó xuống một mặt phẳng hoặc vị trí nào đó.

He laid the baby gently in the crib.

Anh ấy đặt bé xuống giường nôi một cách nhẹ nhàng.

Trong tiếng Anh, 'lay' là động từ chính, còn 'laid' là quá khứ và phân từ của nó.

thông thường

Đặt, đặt xuống (dùng trong các ngữ cảnh khác nhau).

Lay the cards on the table.

Đặt các lá bài lên bàn.

Cụm từ kết hợp

lay downđặt xuốnglay outsắp xếp, bố trílay offsa thải

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lay down the lawcụm từ
đặt ra luật, quy định
lay an eggthành ngữ
làm sai, thất bại

Mẹo hay

Sử dụng 'lay' và 'lie'

'Lay' dùng cho hành động đặt vật gì đó xuống, còn 'lie' dùng cho hành động nằm xuống.

Quy tắc vàng

Quy tắc chính

'Lay' là động từ chính, 'laid' là quá khứ và phân từ của nó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'legan', có nghĩa là 'đặt xuống'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'lay' là động từ chính, còn 'laid' là quá khứ và phân từ của nó. Đừng nhầm lẫn với 'lie' (nằm xuống).

Phân tích từ

lay
đặt xuống
root
Từ Điển Anh Việt