knowledge
kiến thứcEducation expands our knowledge of the world.
Giáo dục mở rộng kiến thức của chúng ta về thế giới.
Sự hiểu biết, thông tin hoặc kỹ năng được học được thông qua kinh nghiệm hoặc học tập.
She has extensive knowledge of history.
Cô ấy có kiến thức rộng về lịch sử.
Thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết về một chủ đề cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'knowledge' thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết hoặc thông tin được học được. Đừng nhầm lẫn nó với 'information' (thông tin) hoặc 'data' (dữ liệu).
Quy tắc vàng
Từ vựng liên quan
Từ 'knowledge' có nhiều từ liên quan như 'information' (thông tin), 'understanding' (sự hiểu biết), 'learning' (sự học tập), và 'wisdom' (sự thông thái).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'knowledge' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'knowleche', từ 'knowen' (biết) + '-leche' (sự).
Ghi chú sử dụng
Từ 'knowledge' thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết hoặc thông tin được học được. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ học thuật đến thực tiễn.