Lefty
người thuận tay tráiHe is a lefty who writes with his left hand.
Anh ấy là người thuận tay trái, viết bằng tay trái.
người thuận tay trái
Most lefties struggle with scissors designed for right-handed people.
Hầu hết người thuận tay trái gặp khó khăn với kéo thiết kế dành cho người thuận tay phải.
Thường dùng trong giao tiếp thân mật. Có thể thay thế bằng 'người thuận tay trái' hoặc 'người thuận bên trái' tùy ngữ cảnh.
người theo chủ nghĩa tả phái (trong chính trị)
The lefty politician proposed a new tax on the wealthy.
Nhà chính trị gia tả phái đề xuất một loại thuế mới đối với người giàu.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'lefty' và 'left-handed'
'Left-handed' là thuật ngữ chính thức, trong khi 'lefty' mang tính thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'He is left-handed.' (chính thức) vs 'He's a lefty.' (thân mật).
Nguồn gốc từ
Từ 'lefty' xuất phát từ tiếng Anh 'left' (bên trái) kết hợp với hậu tố '-y' chỉ người. Ban đầu chỉ người thuận tay trái, sau mở rộng sang nghĩa chính trị (chủ nghĩa tả phái) do liên tưởng đến cánh tả trong biểu tượng chính trị.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'lefty' chủ yếu được dùng để chỉ người thuận tay trái. Nghĩa chính trị ít phổ biến hơn và thường phải dịch rõ ràng trong ngữ cảnh. Tránh nhầm lẫn với 'leftist' (người theo chủ nghĩa tả phái).