knee

/niː/
đầu gối

She hurt her knee while playing soccer.

Cô ấy bị thương đầu gối khi chơi bóng đá.


trang trọng

Phần của cơ thể ở giữa đùi và chân, là khớp nối giữa xương đùi và xương chân.

The doctor examined his knee after the accident.

Bác sĩ đã kiểm tra đầu gối của anh ấy sau tai nạn.

Knee là một khớp quan trọng cho việc đi bộ và chạy.

Cụm từ kết hợp

knee injurychấn thương đầu gốiknee replacementphẫu thuật thay đầu gốiknee-high socksvớ đùi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

knee-jerk reactionthành ngữ
phản ứng tức thì, không suy nghĩ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về đầu gối, hãy đảm bảo sử dụng từ 'knee' chính xác trong ngữ cảnh y tế hoặc thể thao.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'knee' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnēow' có nghĩa là 'đầu gối'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'knee' thường được sử dụng để chỉ khớp đầu gối hoặc các vấn đề liên quan đến đầu gối.

Từ Điển Anh Việt