interpret superficially

/ɪnˈtɜːrpɹɪt sʊˈpɜːfɪʃəli/
hiểu sai hoặc hiểu một cách nông cạn

He interpreted the poem superficially and missed its deeper meaning.

Anh hiểu thơ một cách nông cạn và bỏ sót ý nghĩa sâu sắc của nó.


thông thường

Hiểu một cách nông cạn, không sâu sắc hoặc không đầy đủ, chỉ dựa trên bề mặt mà không đi sâu vào nội dung.

Many students interpret literature superficially, focusing only on the plot.

Nhiều học sinh hiểu văn học một cách nông cạn, chỉ tập trung vào cốt truyện.

Thường dùng để chỉ cách hiểu không đầy đủ hoặc thiếu sâu sắc về một vấn đề.

Cụm từ kết hợp

interpret literallyhiểu theo nghĩa đeninterpret deeplyhiểu sâu sắc

Cụm từ liên quan

take something at face valuecụm từ
hiểu theo nghĩa bề mặt

Mẹo hay

Cách sử dụng chính xác

Dùng khi muốn chỉ ra cách hiểu không đầy đủ hoặc thiếu sâu sắc về một vấn đề.

Nguồn gốc từ

Từ 'interpret' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interpretari' (giải thích), còn 'superficially' từ 'superficial' (bề mặt).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ cách hiểu không đầy đủ hoặc thiếu sâu sắc về một vấn đề.

Phân tích từ

interpret
giải thích, hiểu
root
+
superficially
bề mặt, nông cạn
adverb
Từ Điển Anh Việt