Looking up...
The package includes a manual along with the software.
Gói sản phẩm bao gồm sách hướng dẫn cùng với phần mềm.
Diễn đạt sự bổ sung của một thứ vào danh sách đã có sẵn.
The workshop will cover basic techniques along with advanced strategies.
Hội thảo sẽ bao gồm các kỹ thuật cơ bản cùng với những chiến lược nâng cao.
The menu includes appetizers along with main courses.
Thực đơn bao gồm các món khai vị cùng với các món chính.
Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.
'Include along with' nhấn mạnh sự bổ sung ngang hàng (thứ A và thứ B đều quan trọng), trong khi 'include with' thường ám chỉ thứ B là phần phụ thêm vào thứ A (ví dụ: 'The phone includes a charger with it').
Sau 'include along with', danh từ/đại từ phải ở dạng số nhiều hoặc danh từ không đếm được. Không dùng mạo từ 'a/an' trước danh từ theo sau 'along with'.
Cụm từ 'include along with' là sự kết hợp của hai động từ 'include' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'includere', nghĩa là 'giam giữ, bao gồm') và 'along with' (từ tiếng Anh cổ 'alang', nghĩa là 'theo chiều dài', kết hợp với 'with'). Cả cụm đã phát triển thành cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 19.
Không dùng 'include along with' trong ngữ cảnh trang trọng quá mức (ví dụ: hợp đồng pháp lý). Thay vào đó, nên dùng 'include, along with' (dấu phẩy tách biệt) để tăng tính rõ ràng.