included
bao gồmThe package included a free gift.
Gói hàng bao gồm một quà tặng miễn phí.
được bao gồm trong một nhóm, danh sách hoặc tổng hợp
All members are included in the benefits plan.
Tất cả thành viên đều được bao gồm trong kế hoạch lợi ích.
Thường dùng để chỉ việc bao gồm ai hoặc gì đó trong một nhóm hoặc danh sách.
được tính toán hoặc tính đến trong một số liệu hoặc kết quả
The final price included taxes and fees.
Giá cuối cùng đã bao gồm thuế và phí.
Trong lĩnh vực tài chính hoặc thống kê, có thể chỉ việc tính toán hoặc tính đến một yếu tố nào đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'included' trong văn bản chính thức
Thường dùng trong các văn bản hợp đồng, danh sách hoặc khi muốn nhấn mạnh việc bao gồm một phần nào đó.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'included' và 'contained'
'Included' thường dùng để chỉ việc bao gồm một phần nào đó trong một nhóm hoặc danh sách, còn 'contained' thường dùng để chỉ việc chứa đựng một phần nào đó trong một không gian.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'includere', nghĩa là 'bao quanh' hoặc 'bao gồm'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh việc bao gồm một phần nào đó.