imputable
có thể được quy choThe damages were imputable to the defendant's negligence.
Sự bồi thường có thể được quy cho sự cẩu thả của bị cáo.
Luật
trang trọng
Có thể được quy cho hoặc gán cho một người hoặc thực thể nào đó về trách nhiệm pháp lý.
The court ruled that the financial loss was imputable to the company's mismanagement.
Tòa án phán quyết rằng thiệt hại tài chính có thể được quy cho sự quản lý không tốt của công ty.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ trách nhiệm pháp lý.
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường đi kèm với 'to' để tạo thành cụm từ 'imputable to'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'imputare' (quy cho, gán cho) + hậu tố '-able' (có thể).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn bản pháp lý hoặc tài chính để chỉ trách nhiệm hoặc nguyên nhân của một sự việc.
Phân tích từ
im-
vào, vào trong
prefixput
đặt, quy cho
root-able
có thể
suffixTừ Điển Anh Việt