Looking up...
The band had to improvise when their lead singer got sick.
Nhóm nhạc phải trình diễn tự phát khi ca sĩ chính bị ốm.
Sáng tạo hoặc trình diễn ngay lập tức, thường không có chuẩn bị trước.
She had to improvise a speech when the scheduled speaker didn't show up.
Cô ấy phải tự sáng tạo một bài phát biểu khi người diễn giả đã định không đến.
Thường dùng trong âm nhạc, diễn xuất hoặc tình huống cần phản ứng nhanh.
Trong âm nhạc, 'improvise' thường dùng để mô tả việc chơi nhạc tự phát.
Từ gốc Latin 'improvisus' (nghĩa là 'không chuẩn bị trước').
Thường dùng trong âm nhạc jazz, kịch improvisational, hoặc tình huống cần phản ứng nhanh.