Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. humble

humble

/ˈhʌm.bəl/
khiêm tốn

Despite his success, he remained humble and never bragged about his achievements.

Dù thành công, anh ấy vẫn khiêm tốn và không bao giờ khoe khoang thành tích của mình.


chung

không kiêu ngạo, thể hiện sự khiêm tốn về địa vị, tài năng hoặc thành tựu của bản thân

The CEO was humble in his speech, thanking his employees for their hard work.

Giám đốc điều hành khiêm tốn trong bài phát biểu, cảm ơn nhân viên vì sự chăm chỉ của họ.

She gave a humble apology for her mistake.

Cô ấy xin lỗi một cách khiêm tốn vì sai lầm của mình.

Thường dùng để miêu tả hành vi, lời nói hoặc thái độ thể hiện sự tôn trọng người khác.

trang trọng

thấp kém, nhỏ bé (về địa vị, tầng lớp xã hội)

In my humble opinion, this plan will not work.

Theo quan điểm nhỏ bé của tôi, kế hoạch này sẽ không hiệu quả.

Thường xuất hiện trong cụm 'in my humble opinion' (IMHO) để thể hiện sự khiêm tốn khi đưa ra ý kiến.

chung

đơn sơ, giản dị (về nơi ở, cuộc sống)

They live in a humble cottage by the lake.

Họ sống trong một ngôi nhà tranh đơn sơ bên hồ.

Nhấn mạnh sự giản dị, không xa hoa.

Cụm từ kết hợp

humble beginningskhởi đầu khiêm tốnhumble homengôi nhà đơn sơin my humble opinion (IMHO)theo quan điểm nhỏ bé của tôiremain humblevẫn giữ thái độ khiêm tốn

Từ đồng nghĩa

modestunassumingmeekdown-to-earthunpretentious

Từ trái nghĩa

arrogantproudconceitedboastfulegotistical

Cụm từ liên quan

eat humble piethành ngữ
nhận lỗi một cách khiêm tốn sau thất bại

Mẹo hay

Phân biệt 'humble' và 'modest'

'Humble' nhấn mạnh sự không kiêu ngạo dù có thành tựu, trong khi 'modest' nhấn mạnh sự khiêm tốn trong lời nói hoặc hành động (có thể do thiếu tự tin). Ví dụ: 'He is humble about his success' (anh ấy không khoe khoang) vs. 'He is modest about his skills' (anh ấy không tự tin về kỹ năng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'humble'?

Dùng 'humble' khi muốn khen ngợi ai đó không kiêu ngạo dù có thành công, hoặc miêu tả sự giản dị trong cuộc sống. Không dùng để nói về sự thiếu tự tin.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'humilis', bắt nguồn từ tiếng Latin 'humilis' (thấp, nhỏ bé), liên quan đến 'humus' (đất). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến vị trí thấp kém, sau đó phát triển thành nghĩa 'khiêm tốn' trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để khen ngợi ai đó không kiêu ngạo dù có thành công. Tránh nhầm lẫn với 'humble' trong nghĩa 'thấp kém' (về địa vị xã hội) trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

hum
từ tiếng Latin 'humus' (đất) — thể hiện sự thấp kém
root
+
-ble
hậu tố tạo thành tính từ, thể hiện khả năng
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.