Looking up...
Despite his success, he remained humble and never bragged about his achievements.
Dù thành công, anh ấy vẫn khiêm tốn và không bao giờ khoe khoang thành tích của mình.
không kiêu ngạo, thể hiện sự khiêm tốn về địa vị, tài năng hoặc thành tựu của bản thân
The CEO was humble in his speech, thanking his employees for their hard work.
Giám đốc điều hành khiêm tốn trong bài phát biểu, cảm ơn nhân viên vì sự chăm chỉ của họ.
She gave a humble apology for her mistake.
Cô ấy xin lỗi một cách khiêm tốn vì sai lầm của mình.
Thường dùng để miêu tả hành vi, lời nói hoặc thái độ thể hiện sự tôn trọng người khác.
thấp kém, nhỏ bé (về địa vị, tầng lớp xã hội)
In my humble opinion, this plan will not work.
Theo quan điểm nhỏ bé của tôi, kế hoạch này sẽ không hiệu quả.
Thường xuất hiện trong cụm 'in my humble opinion' (IMHO) để thể hiện sự khiêm tốn khi đưa ra ý kiến.
đơn sơ, giản dị (về nơi ở, cuộc sống)
They live in a humble cottage by the lake.
Họ sống trong một ngôi nhà tranh đơn sơ bên hồ.
Nhấn mạnh sự giản dị, không xa hoa.
'Humble' nhấn mạnh sự không kiêu ngạo dù có thành tựu, trong khi 'modest' nhấn mạnh sự khiêm tốn trong lời nói hoặc hành động (có thể do thiếu tự tin). Ví dụ: 'He is humble about his success' (anh ấy không khoe khoang) vs. 'He is modest about his skills' (anh ấy không tự tin về kỹ năng).
Dùng 'humble' khi muốn khen ngợi ai đó không kiêu ngạo dù có thành công, hoặc miêu tả sự giản dị trong cuộc sống. Không dùng để nói về sự thiếu tự tin.
Từ tiếng Anh cổ 'humilis', bắt nguồn từ tiếng Latin 'humilis' (thấp, nhỏ bé), liên quan đến 'humus' (đất). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến vị trí thấp kém, sau đó phát triển thành nghĩa 'khiêm tốn' trong tiếng Anh.
Từ này thường được dùng để khen ngợi ai đó không kiêu ngạo dù có thành công. Tránh nhầm lẫn với 'humble' trong nghĩa 'thấp kém' (về địa vị xã hội) trong ngữ cảnh trang trọng.