Looking up...
She accepted the offer hesitantly.
Cô ấy đã chấp nhận lời đề nghị một cách do dự.
Một cách do dự, không chắc chắn hoặc ngần ngại.
He spoke hesitantly, unsure of his words.
Anh ấy nói một cách do dự, không chắc chắn về những gì mình nói.
She smiled hesitantly, not wanting to seem too eager.
Cô ấy cười một cách do dự, không muốn tỏ ra quá hăng hái.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc phản ứng của người khi không tự tin hoặc ngần ngại.
Trạng từ này thường dùng trong văn nói để mô tả hành động của người khi không tự tin hoặc ngần ngại.
Từ gốc tiếng Anh 'hesitant' (do dự) + hậu tố '-ly' (tạo thành trạng từ).
Thường dùng để mô tả hành động hoặc phản ứng của người khi không tự tin hoặc ngần ngại.